Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
District
01
quận, khu vực
an area of a city or country with given official borders used for administrative purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
districts
Các ví dụ
The school district oversees education policies and resources for local schools.
Quận học chính giám sát các chính sách giáo dục và nguồn lực cho các trường học địa phương.
to district
01
quy định nhà ở trong, kiểm soát nhà ở trong
regulate housing in; of certain areas of towns
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
district
ngôi thứ ba số ít
districts
hiện tại phân từ
districting
quá khứ đơn
districted
quá khứ phân từ
districted



























