allowable
Pronunciation
/əˈɫaʊəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "allowable"trong tiếng Anh

allowable
01

được khấu trừ

deductible according to the tax laws
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most allowable
so sánh hơn
more allowable
có thể phân cấp
02

được phép, cho phép

officially authorized or permitted by the law
03

có thể chấp nhận được, được phép

deserving to be allowed or considered
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng