Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Display board
01
bảng hiển thị, bảng thông báo
a vertical surface on which information can be displayed to public view
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
display boards



























