dispensary
dis
dɪs
dis
pen
ˈpɛn
pen
sa
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "dispensary"trong tiếng Anh

Dispensary
01

phòng phát thuốc, hiệu thuốc

a clinic that provides medicine and medical supplies 
dispensary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dispensaries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng