disparage
dis
ˈdɪs
dis
pa
pe
rage
rɪʤ
rij
/dɪspˈæɹɪd‍ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disparage"trong tiếng Anh

to disparage
01

chê bai, miệt thị

to speak negatively about someone, often shaming them
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disparage
ngôi thứ ba số ít
disparages
hiện tại phân từ
disparaging
quá khứ đơn
disparaged
quá khứ phân từ
disparaged
Các ví dụ
In the upcoming debate, both candidates may attempt to disparage each other's policies.
Trong cuộc tranh luận sắp tới, cả hai ứng viên có thể cố gắng hạ thấp chính sách của nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng