Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dishwashing machine
/dˈɪʃwɒʃɪŋ məʃˈiːn/
Dishwashing machine
01
máy rửa bát, máy rửa chén
a machine for washing dishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
dishwashing machines



























