dishwashing liquid
Pronunciation
/dˈɪʃwɑːʃɪŋ lˈɪkwɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dishwashing liquid"trong tiếng Anh

Dishwashing liquid
01

nước rửa bát, chất tẩy rửa chén đĩa

the soap used for cleaning dishes, typically in a pourable form
Dialectamerican flagAmerican
dishwashing liquid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
You do n't need much dishwashing liquid to make a lot of foam.
Bạn không cần nhiều nước rửa bát để tạo nhiều bọt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng