Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dishwashing liquid
01
nước rửa bát, chất tẩy rửa chén đĩa
the soap used for cleaning dishes, typically in a pourable form
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
You do n't need much dishwashing liquid to make a lot of foam.
Bạn không cần nhiều nước rửa bát để tạo nhiều bọt.



























