dishware
dish
ˈdɪʃ
dish
ware
wɛə
veē

Định nghĩa và ý nghĩa của "dishware"trong tiếng Anh

Dishware
01

bát đĩa, đồ dùng trên bàn ăn

tableware (eating and serving dishes) collectively 
dishware definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng