Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dish rack
01
giá phơi bát đĩa, kệ để bát đĩa
a kitchen tool designed to hold washed dishes, cups, and utensils in an organized way while they air-dry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dish racks
Các ví dụ
A plastic dish rack is easy to clean and light to move.
Một giá để bát đĩa bằng nhựa dễ lau chùi và nhẹ để di chuyển.



























