disforestation
dis
dɪs
dis
fo
ˌfɔ:
faw
res
rɪs
ris
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
/dɪsfˌɒɹɪstˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disforestation"trong tiếng Anh

Disforestation
01

sự phá rừng, sự chặt phá cây

the removal of trees
disforestation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng