Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Discography
01
danh mục đĩa nhạc, danh sách đĩa nhạc
all of the records or a list of the records that have been created by a particular singer, composer or musical band
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
discographies
Các ví dụ
His discography spans over two decades of influential jazz recordings.
Danh mục đĩa nhạc của anh ấy trải dài hơn hai thập kỷ với những bản thu âm jazz có ảnh hưởng.



























