Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Discography
01
danh mục đĩa nhạc, danh sách đĩa nhạc
all of the records or a list of the records that have been created by a particular singer, composer or musical band
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
discographies
Các ví dụ
The band's discography includes five studio albums and several live recordings.
Danh mục đĩa nhạc của ban nhạc bao gồm năm album phòng thu và một số bản thu trực tiếp.



























