discography
dis
ˈdɪs
dis
cog
kɒg
kog
ra
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "discography"trong tiếng Anh

Discography
01

danh mục đĩa nhạc, danh sách đĩa nhạc

all of the records or a list of the records that have been created by a particular singer, composer or musical band 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
discographies
Các ví dụ
The band's discography includes five studio albums and several live recordings. 

Danh mục đĩa nhạc của ban nhạc bao gồm năm album phòng thu và một số bản thu trực tiếp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng