Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Disclosure
01
tiết lộ, bật mí
the speech act of making something evident
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
disclosures
Cây Từ Vựng
disclosure
closure
close



























