dirt track
dirt
dɜ:t
dēt
track
træk
trāk
/dˈɜːt tɹˈak/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dirt track"trong tiếng Anh

Dirt track
01

đường đua đất, đường đua không trải nhựa

a racetrack that is not paved
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dirt tracks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng