directed
di
daɪ
dai
rec
ˈrɛk
rek
ted
tɪd
tid
dissected

Định nghĩa và ý nghĩa của "directed"trong tiếng Anh

directed
01

được chỉ đạo, định hướng

(often used in combination) having a specified direction 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most directed
so sánh hơn
more directed
có thể phân cấp
02

đạo diễn, hướng dẫn

supervised, guided, or managed by someone 
Các ví dụ
The award-winning film was directed by a renowned filmmaker known for his unique storytelling style and visual artistry. 

Bộ phim đoạt giải được đạo diễn bởi một nhà làm phim nổi tiếng với phong cách kể chuyện độc đáo và nghệ thuật thị giác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng