Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
directed
01
được chỉ đạo, định hướng
(often used in combination) having a specified direction
02
đạo diễn, hướng dẫn
supervised, guided, or managed by someone
Các ví dụ
The project was directed by a team of experienced professionals who ensured that every detail was executed flawlessly.
Dự án được chỉ đạo bởi một nhóm các chuyên gia giàu kinh nghiệm, những người đảm bảo rằng mọi chi tiết đều được thực hiện một cách hoàn hảo.



























