Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
allegro con spirito
/ɐlˈɛɡɹəʊ kˈɒn spɪɹˈiːtəʊ/
Allegro con spirito
01
allegro con spirito, sống động với tinh thần
lively with spirit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
allegro con spiritos



























