Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dinner theater
01
nhà hát ăn tối, bữa tối nhà hát
a theater where the price of a meal is added to the ticket
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dinner theaters



























