dinghy
din
ˈdɪn
din
ghy
gi
gi
dingy

Định nghĩa và ý nghĩa của "dinghy"trong tiếng Anh

Dinghy
01

một chiếc thuyền nhỏ, một chiếc dinghy

a small boat made of rubber or wood that It is used for fun or to travel short distances 
dinghy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dinghies
Các ví dụ
A dinghy is ideal for short trips from the marina to the yacht. 

Dinghy là lý tưởng cho những chuyến đi ngắn từ bến du thuyền đến du thuyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng