all too
all
ɔ:l
awl
too
tu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "all too"trong tiếng Anh

01

quá, rất quá

to an excessive or regrettably high degree 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She was all too aware of the mistakes made in the project. 

Cô ấy quá ý thức về những sai lầm đã mắc phải trong dự án.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng