dilettante
di
ˈdɪ
di
le
li
ttante
tænt
tānt

Định nghĩa và ý nghĩa của "dilettante"trong tiếng Anh

Dilettante
01

người nghiệp dư, người không chuyên

a person who has an interest in a particular subject but lacks determination or knowledge on the matter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dilettantes
Các ví dụ
He dabbled in painting but considered himself more of a dilettante than a serious artist, rarely devoting enough time to master the craft. 

Anh ấy đã thử sức với hội họa nhưng coi mình là một người nghiệp dư hơn là một nghệ sĩ nghiêm túc, hiếm khi dành đủ thời gian để thành thạo nghề.

dilettante
01

nghiệp dư, tài tử

engaging in an activity or subject without serious commitment or deep understanding 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dilettante
so sánh hơn
more dilettante
có thể phân cấp
Các ví dụ
His dilettante approach to painting meant he never finished a single canvas. 

Cách tiếp cận nghiệp dư của anh ấy đối với hội họa có nghĩa là anh ấy chưa bao giờ hoàn thành một bức tranh nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng