Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dilatory
01
chậm trễ, cố ý trì hoãn
intentionally delaying or slow to act
Các ví dụ
The dilatory tactics employed during negotiations prolonged the agreement process.
Những chiến thuật câu giờ được sử dụng trong các cuộc đàm phán đã kéo dài quá trình thỏa thuận.
Cây Từ Vựng
dilatoriness
dilatory
dilate
dil



























