Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Digression
01
lạc đề, đi chệch hướng
a deviation from the main subject under focus or discussion
Các ví dụ
That story about his dog was a clear digression.
Câu chuyện đó về con chó của anh ấy là một sự lạc đề rõ ràng.
02
lệch hướng, chệch hướng
a departure from the main route
Các ví dụ
The digression led them to a hidden waterfall off the trail.
Sự lạc đề đã dẫn họ đến một thác nước ẩn ngoài đường mòn.
Cây Từ Vựng
digression
digress



























