digression
dig
ˈdaɪg
daig
re
re
ssion
ʃən
shēn
/da‍ɪɡɹˈɛʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "digression"trong tiếng Anh

Digression
01

lạc đề, đi chệch hướng

a deviation from the main subject under focus or discussion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
digressions
Các ví dụ
That story about his dog was a clear digression.
Câu chuyện đó về con chó của anh ấy là một sự lạc đề rõ ràng.
02

lệch hướng, chệch hướng

a departure from the main route
Old use
Các ví dụ
The digression led them to a hidden waterfall off the trail.
Sự lạc đề đã dẫn họ đến một thác nước ẩn ngoài đường mòn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng