all in all
Pronunciation
/ˈɔːl ɪn ˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "all in all"trong tiếng Anh

all in all
01

nhìn chung, xét cho cùng

used to provide a general summary of a situation
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
All in all, it's been a challenging year, but we've managed to overcome many obstacles.
Nhìn chung, đó là một năm đầy thách thức, nhưng chúng tôi đã vượt qua được nhiều trở ngại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng