all in all
all
ɔ:l
awl
in
ɪn
in
all
ɔ:l
awl

Định nghĩa và ý nghĩa của "all in all"trong tiếng Anh

all in all
01

nhìn chung, xét cho cùng

used to provide a general summary of a situation 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
All in all, the vacation was enjoyable despite the rainy days. 

Tóm lại, kỳ nghỉ rất thú vị mặc dù có những ngày mưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng