Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Digger
Các ví dụ
He learned how to use the digger during his summer job at the construction site.
Anh ấy đã học cách sử dụng máy đào trong công việc mùa hè của mình tại công trường xây dựng.
02
a person whose job or activity involves digging



























