Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diatonic scale
01
âm giai diatonic, thang âm diatonic
a seven-note scale with a specific pattern of whole and half steps
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
diatonic scales
Các ví dụ
The major scale and natural minor scale are two common types of diatonic scales used in Western music.
Thang âm trưởng và thang âm thứ tự nhiên là hai loại thang âm diatonic phổ biến được sử dụng trong âm nhạc phương Tây.



























