Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diamond
01
kim cương, kim cương
a naturally occurring, extremely hard crystalline form of carbon, prized as a gemstone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
diamonds
Các ví dụ
She wore a necklace with a large diamond.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ có một viên kim cương lớn.
02
rô, kim cương
(plural) one of the four sets in a pack of playing cards that is characterized by a red diamond shape
Các ví dụ
He laid down the ace of diamonds, securing his victory in the card game.
Anh ấy đặt quân át chuồn, đảm bảo chiến thắng trong trò chơi bài.
2.1
rô, kim cương
a playing card in a deck marked with the diamonds symbol
Các ví dụ
The dealer flipped over a diamond, adding to the tension of the poker game.
Người chia bài lật một con rô, làm tăng thêm căng thẳng cho ván bài poker.
03
hình thoi, kim cương
a shape with four equal, sloping straight sides, forming a point at the top and another at the bottom
Các ví dụ
The baseball field was laid out in the form of a diamond.
Sân bóng chày được bố trí theo hình kim cương.
04
sân bóng chày, kim cương
the entire playing field used in baseball
Các ví dụ
The players ran across the diamond during practice.
Các cầu thủ chạy qua kim cương trong buổi tập.
05
sân bóng chày, kim cương
the specific area of a baseball field enclosed by three bases and home plate
Các ví dụ
The pitcher stood on the diamond ready to throw.
Người ném bóng đứng trên kim cương sẵn sàng ném.
06
một viên ngọc, một viên kim cương
a person who is kind, dependable, or admirable
Dialect
British
thân mật
Các ví dụ
She’s an absolute diamond for helping me move house.
Cô ấy thực sự là một viên kim cương vì đã giúp tôi chuyển nhà.



























