dialectician
dia
ˌdaɪə
daie
lec
lɛk
lek
ti
ˈtɪ
ti
cian
ʃən
shēn
transmissiongeriatricianexasperationstatistician

Định nghĩa và ý nghĩa của "dialectician"trong tiếng Anh

Dialectician
01

nhà biện chứng, nhà logic học

a person who is skilled in reasoning and discussing in order to reach the truth 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dialecticians
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng