diabolical
dia
ˌdaɪə
daie
bo
ˈbɒ
bo
li
li
cal
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "diabolical"trong tiếng Anh

diabolical
01

quỷ quyệt, ma quỷ

tremendously wicked or evil, just like the Devil 
diabolical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most diabolical
so sánh hơn
more diabolical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The villain’s diabolical plan aimed to cause chaos and suffering. 

Kế hoạch quỷ quyệt của kẻ phản diện nhằm gây ra hỗn loạn và đau khổ.

02

quỷ quyệt

(of a plot, idea, scheme, etc.) extremely evil and clever 
03

quỷ quái, kinh khủng

exceptionally unpleasant or bad 
Dialectbritish flagBritish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng