Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dexterously
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He dexterously maneuvered through the crowd, never bumping into anyone.
Anh ấy khéo léo luồn lách qua đám đông, không bao giờ va vào ai.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển