Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dexterously
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She dexterously threaded the needle without even glancing down.
Cô ấy khéo léo xâu chỉ vào kim mà thậm chí không cần nhìn xuống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cô ấy khéo léo xâu chỉ vào kim mà thậm chí không cần nhìn xuống.