dexterous
Pronunciation
/dˈɛkstɚɹəs/
dextrous

Định nghĩa và ý nghĩa của "dexterous"trong tiếng Anh

dexterous
01

khéo léo, tinh xảo

skillful or quick in using one's hands or body
dexterous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dexterous
so sánh hơn
more dexterous
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her dexterous movements in the kitchen made her a master chef.
Những chuyển động khéo léo của cô trong bếp đã biến cô thành một bếp trưởng bậc thầy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng