Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Devil's food
01
bánh sô cô la rất đen, bánh của quỷ
very dark chocolate cake
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
devil's food cakes
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bánh sô cô la rất đen, bánh của quỷ