Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Devil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
devils
Các ví dụ
In many religions, the devil is considered the embodiment of evil and temptation.
Trong nhiều tôn giáo, ma quỷ được coi là hiện thân của cái ác và sự cám dỗ.
02
ma quỷ, ác quỷ
a malevolent spirit or entity believed to harm or deceive humans
Các ví dụ
Villagers believed a devil haunted the forest.
Dân làng tin rằng một con quỷ ám ảnh khu rừng.
03
quỷ, quỷ
a word used in exclamations of surprise, frustration, or confusion
Các ví dụ
"What the devil are you doing?" he shouted.
Quỷ, anh đang làm gì vậy? anh ấy hét lên.
04
tiểu quỷ, kẻ tinh nghịch
a mischievous person, often a young man
Các ví dụ
That young devil climbed the tree despite warnings.
Tên quỷ trẻ đó đã trèo lên cây bất chấp những cảnh báo.
05
ác quỷ, quái vật
a person who behaves with extreme cruelty, malice, or disregard for others
Các ví dụ
The dictator was a devil, treating his citizens with ruthless cruelty.
Nhà độc tài là một con quỷ, đối xử với công dân của mình bằng sự tàn bạo tàn nhẫn.
to devil
01
quấy rầy, làm phiền
to irritate, annoy, or torment someone
Các ví dụ
Deadlines often devil employees in a busy office.
Thời hạn thường làm phiền nhân viên trong một văn phòng bận rộn.
02
ướp gia vị, tẩm ướp
to prepare or season food by coating or stuffing it with a spicy paste
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
devil
ngôi thứ ba số ít
devils
hiện tại phân từ
deviling
quá khứ đơn
deviled
quá khứ phân từ
deviled
Các ví dụ
The chef deviled the eggs with mustard and paprika.
Đầu bếp nhồi trứng với mù tạt và ớt bột.



























