dethaw
de
di:
di
thaw
θɔ
thaw
/diːθˈɔː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dethaw"trong tiếng Anh

to dethaw
01

rã đông, tan chảy

become or cause to become soft or liquid
to dethaw definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dethaw
ngôi thứ ba số ít
dethaws
hiện tại phân từ
dethawing
quá khứ đơn
dethawed
quá khứ phân từ
dethawed
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng