to detest
de
di
test
ˈtɛst
test
detectdetent

Định nghĩa và ý nghĩa của "detest"trong tiếng Anh

to detest
01

ghét, kinh tởm

to absolutely hate someone or something 
Transitive: to detest sb/sth
to detest definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
detest
ngôi thứ ba số ít
detests
hiện tại phân từ
detesting
quá khứ đơn
detested
quá khứ phân từ
detested
Các ví dụ
She detests spiders and is terrified of them. 

Cô ấy ghét nhện và sợ chúng đến mức kinh hãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng