Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deterrent
01
yếu tố răn đe, vật cản
a thing that reduces the chances of someone doing something because it makes them aware of its difficulties or consequences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
deterrents
Các ví dụ
The lack of sufficient funding was a deterrent to starting the new project.
Việc thiếu hụt kinh phí đầy đủ là một yếu tố răn đe để bắt đầu dự án mới.
Các ví dụ
A well-equipped and trained army can be a deterrent to neighboring countries considering acts of aggression.
Một quân đội được trang bị tốt và huấn luyện tốt có thể là một yếu tố răn đe đối với các nước láng giềng đang cân nhắc các hành động xâm lược.
deterrent
01
ngăn chặn, răn đe
serving to discourage or prevent an action by instilling fear, doubt, or consequences
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most deterrent
so sánh hơn
more deterrent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The warning signs were clearly deterrent, meant to keep hikers away from dangerous paths.
Các biển cảnh báo rõ ràng là ngăn cản, nhằm giữ cho người đi bộ đường dài tránh xa các con đường nguy hiểm.



























