Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
destructive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most destructive
so sánh hơn
more destructive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The destructive force of the earthquake toppled buildings and infrastructure.
Sức mạnh tàn phá của trận động đất đã đánh sập các tòa nhà và cơ sở hạ tầng.
Cây Từ Vựng
destructively
destructiveness
destructive
destruct
destroy



























