Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
destructive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most destructive
so sánh hơn
more destructive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The destructive hurricane left a trail of devastation in its wake.
Cơn bão tàn phá để lại một vệt tàn phá sau khi nó đi qua.
Cây Từ Vựng
destructively
destructiveness
destructive
destruct
destroy



























