Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desirable
01
mong muốn, đáng mong ước
worth doing or having
Các ví dụ
The vintage car 's impeccable condition and rarity made it highly desirable among collectors.
Tình trạng hoàn hảo và sự hiếm có của chiếc xe cổ khiến nó trở nên rất đáng mong muốn trong giới sưu tập.
02
mong muốn, hấp dẫn
having qualities that make one attractive or worth wanting
Các ví dụ
In the dating scene, being desirable often includes confidence and good communication skills.
Trong bối cảnh hẹn hò, việc trở nên mong muốn thường bao gồm sự tự tin và kỹ năng giao tiếp tốt.
Cây Từ Vựng
desirability
desirableness
undesirable
desirable
desire



























