Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desirable
01
mong muốn, đáng mong ước
worth doing or having
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most desirable
so sánh hơn
more desirable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The job offer came with a desirable salary and benefits package.
Lời mời làm việc đi kèm với mức lương mong muốn và gói phúc lợi.
02
mong muốn, hấp dẫn
having qualities that make one attractive or worth wanting
Các ví dụ
His charming personality makes him a highly desirable partner.
Tính cách quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đời rất mong muốn.
Cây Từ Vựng
desirability
desirableness
undesirable
desirable
desire



























