desirable
de
di
si
ˈzaɪə
zaie
ra
ble
bəl
bēl
ignitableignitibleunexcitable

Định nghĩa và ý nghĩa của "desirable"trong tiếng Anh

desirable
01

mong muốn, đáng mong ước

worth doing or having 
desirable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most desirable
so sánh hơn
more desirable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The job offer came with a desirable salary and benefits package. 

Lời mời làm việc đi kèm với mức lương mong muốn và gói phúc lợi.

02

mong muốn, hấp dẫn

having qualities that make one attractive or worth wanting 
Các ví dụ
His charming personality makes him a highly desirable partner. 

Tính cách quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đời rất mong muốn.

Cây Từ Vựng

desirability
desirableness
undesirable
desirable
desire
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng