descending aorta
Pronunciation
/dɪsˈɛndɪŋ eɪˈoːɹɾə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "descending aorta"trong tiếng Anh

Descending aorta
01

động mạch chủ xuống, động mạch chủ ngực

he portion of the main artery that carries oxygenated blood from the heart to the lower body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
descending aortas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng