descending
Pronunciation
/dɪˈsɛndɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "descending"trong tiếng Anh

descending
01

giảm dần

moving from a higher to a lower position or level
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most descending
so sánh hơn
more descending
có thể phân cấp
Các ví dụ
The balloon ’s descending motion signaled it was losing altitude.
Chuyển động đi xuống của quả bóng báo hiệu nó đang mất độ cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng