derogation
de
ˌdɛ
de
ro
ga
ˈgeɪ
gei
tion
ʃən
shēn
delegationderivation

Định nghĩa và ý nghĩa của "derogation"trong tiếng Anh

Derogation
01

sự miễn trừ, ngoại lệ

the partial abolishment of a law or restriction; an occasion in which a law or rule can be ignored or circumvented 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
derogations
02

sự gièm pha, sự coi thường

a communication that belittles somebody or something 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng