deplorable
Pronunciation
/dɪˈpɫɔɹəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deplorable"trong tiếng Anh

deplorable
01

đáng xấu hổ, thảm hại

disgraceful to the extent that it warrants severe disapproval
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deplorable
so sánh hơn
more deplorable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The company 's deplorable disregard for safety led to multiple injuries.
Sự coi thường đáng chê trách của công ty đối với an toàn đã dẫn đến nhiều chấn thương.
02

tồi tệ, thảm hại

extremely poor in standard, condition, or execution
Các ví dụ
The roads were deplorable, full of potholes and barely drivable.
Những con đường tồi tệ, đầy ổ gà và hầu như không thể lái được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng