Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dentin
01
ngà răng, mô cứng dưới men răng
a hard, calcified tissue beneath the enamel and cementum of a tooth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
ngà răng, chất răng
a calcareous material harder and denser than bone that comprises the bulk of a tooth



























