Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dental school
01
trường nha khoa, khoa nha khoa
a specialized institution of higher education that provides professional training and education in dentistry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dental schools
Các ví dụ
She spent four years in dental school to earn her Doctor of Dental Surgery degree.
Cô ấy đã dành bốn năm ở trường nha khoa để lấy bằng Bác sĩ Phẫu thuật Nha khoa.



























