Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
densely
01
dày đặc, một cách dày đặc
in a manner that is closely compacted or crowded, with a high concentration of something in a given area
Các ví dụ
The bookshelf was densely packed with books, leaving little empty space.
Kệ sách được dày đặc xếp đầy sách, để lại rất ít không gian trống.
02
một cách ngu ngốc, ngu xuẩn
in a stupid manner
Cây Từ Vựng
densely
dense



























