demure
dem
ˈdɪm
dim
ure
jʊə
yue
secureenduredarfurassure

Định nghĩa và ý nghĩa của "demure"trong tiếng Anh

01

kín đáo, khiêm tốn

reserved, modest, and shy in manner or appearance, also exhibiting a subtle charm or playfulness 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
demurest
so sánh hơn
demurer
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite her demure appearance, she had a playful glint in her eye that hinted at a mischievous side. 

Mặc dù vẻ ngoài kín đáo, cô ấy có ánh mắt tinh nghịch trong mắt ám chỉ một mặt tinh quái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng