Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demure
01
kín đáo, khiêm tốn
reserved, modest, and shy in manner or appearance, also exhibiting a subtle charm or playfulness
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
demurest
so sánh hơn
demurer
có thể phân cấp
Các ví dụ
He was drawn to her demure charm, finding her quiet confidence and playful wit irresistible.
Anh ấy bị thu hút bởi sự quyến rũ kín đáo của cô, thấy sự tự tin lặng lẽ và trí thông minh vui tươi của cô không thể cưỡng lại được.
Cây Từ Vựng
demurely
demureness
demure



























