demonstrative
de
di
mons
ˈmɒns
mons
tra
trə
trē
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "demonstrative"trong tiếng Anh

Demonstrative
01

đại từ chỉ định, từ chỉ định

a pronoun used to indicate and identify a specific person, place, thing, or idea 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
demonstratives
Các ví dụ
In "This is my book," this is a demonstrative. 

Trong "Đây là sách của tôi", "đây" là một đại từ chỉ định.

demonstrative
01

biểu lộ, thể hiện tình cảm

showing no restraint in expressing one's feelings, particularly of love 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most demonstrative
so sánh hơn
more demonstrative
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her demonstrative affection was evident in every hug and kiss. 

Tình cảm biểu lộ rõ ràng của cô ấy thể hiện trong từng cái ôm và nụ hôn.

02

chứng minh, minh chứng

acting as proof of something 
Các ví dụ
The upcoming study will provide demonstrative proof that the treatment is effective. 

Nghiên cứu sắp tới sẽ cung cấp bằng chứng minh họa rằng phương pháp điều trị có hiệu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng