Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Demigod
01
bán thần, anh hùng thần thoại
a mythological figure that is half-god and half-human, often possessing extraordinary abilities or powers
Các ví dụ
In various stories, demigods act as bridges between the world of gods and humans, showing qualities of both.
Trong nhiều câu chuyện, các bán thần đóng vai trò như cầu nối giữa thế giới của các vị thần và con người, thể hiện phẩm chất của cả hai.
02
bán thần, anh hùng
a person who is respected or admired like a god by other people
Các ví dụ
The fashion designer, known for her groundbreaking designs, was a demigod in the fashion world, setting trends and breaking boundaries.
Nhà thiết kế thời trang, được biết đến với những thiết kế đột phá, là một bán thần trong thế giới thời trang, tạo ra xu hướng và phá vỡ ranh giới.



























