delectable
Pronunciation
/dɪˈɫɛktəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "delectable"trong tiếng Anh

delectable
01

ngon tuyệt, thơm ngon

tasting or smelling very good
delectable definition and meaning
Các ví dụ
The delectable aroma of freshly baked bread filled the kitchen.
Mùi thơm ngon miệng của bánh mì mới nướng tràn ngập nhà bếp.
02

ngon miệng, quyến rũ

(of a person) having qualities that are highly attractive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most delectable
so sánh hơn
more delectable
có thể phân cấp
Các ví dụ
His delectable looks made him the center of attention at the party.
Vẻ ngoài hấp dẫn của anh ấy đã khiến anh trở thành tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng