Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
delectable
01
ngon tuyệt, thơm ngon
tasting or smelling very good
Các ví dụ
The delectable aroma of freshly baked bread filled the kitchen.
Mùi thơm ngon miệng của bánh mì mới nướng tràn ngập nhà bếp.
02
ngon miệng, quyến rũ
(of a person) having qualities that are highly attractive
Các ví dụ
His delectable looks made him the center of attention at the party.
Vẻ ngoài hấp dẫn của anh ấy đã khiến anh trở thành tâm điểm chú ý tại bữa tiệc.
Cây Từ Vựng
delectability
delectable
delect



























