dejeuner
de
deɪ
dei
jeu
ˈʒʌ
zha
ner
neɪ
nei

Định nghĩa và ý nghĩa của "dejeuner"trong tiếng Anh

Dejeuner
01

bữa trưa

a midday meal 
dejeuner definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dejeuners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng