deity
dei
ˈdiə
diē
ty
ti
ti
/dˈe‍ɪətˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "deity"trong tiếng Anh

01

thần thánh, vị thần

a supernatural figure that is worshipped like a god or goddess
Các ví dụ
The temple was dedicated to the local deity of harvest.
Ngôi đền được dành riêng cho vị thần địa phương của vụ mùa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng